Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoạt động trải nghiệm" (1)

hoạt động trải nghiệm
Tiếng Anh Danh từexperience activities
Từ vựng của tôi
Học sinh tham gia hoạt động trải nghiệm.
Students joined experiential activities.

swap_horiz Từ liên quan "hoạt động trải nghiệm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hoạt động trải nghiệm" (1)

Học sinh tham gia hoạt động trải nghiệm.
Students joined experiential activities.